nhác trông
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ ngoài, hình thức, cảm nhận ban đầu: "nhác trông" diễn tả ấn tượng hoặc đánh giá sơ bộ, qua loa khi mới nhìn lần đầu, chưa có sự xem xét kỹ lưỡng.
- Lướt qua, thoáng thấy: Chỉ hành động nhìn nhanh, không chú tâm sâu sắc, thường dẫn đến nhận xét chưa chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhác trông thì những bức tranh ấy khá đẹp, nhưng nhìn kỹ mới thấy nhiều lỗi. (Nhìn sơ qua thấy tranh đẹp, nhưng xem xét kỹ phát hiện ra khuyết điểm.)
- Nhác trông, cô ấy có vẻ lạnh lùng, nhưng thực ra rất thân thiện. (Ấn tượng ban đầu cho thấy cô ấy lạnh lùng, nhưng bản chất lại khác.)
- Cụm từ thường dùng:
- Nhác trông thấy một người quen ở xa. (Thoáng nhìn thấy người quen từ xa, chưa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhác trông như": dùng để so sánh hoặc diễn tả một ấn tượng tương tự.
- Nhác trông như một tòa lâu đài cổ, nhưng thực ra là khách sạn hiện đại. (Thoạt nhìn giống lâu đài cổ, nhưng thực tế là khách sạn.)
"nhác trông qua": nhìn lướt qua, không tập trung.
- Anh ta chỉ nhác trông qua tài liệu rồi ký. (Anh ta xem sơ qua tài liệu rồi ký, không đọc kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Thoáng trông (tính từ): nhìn nhanh, lướt qua, tương tự "nhác trông" nhưng nhấn mạnh tính chớp nhoáng.
- Thoáng trông thấy bóng người trong sân. (Nhìn nhanh thấy bóng người.)
Trông qua (tính từ): xem xét sơ lược, không chi tiết.
- Trông qua thì bức ảnh này đẹp, nhưng phóng to mới thấy mờ. (Xem sơ thấy đẹp, nhưng nhìn kỹ thấy không rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Thoạt nhìn: ấn tượng ban đầu khi mới thấy.
- Thoạt nhìn, ngôi nhà có vẻ cũ kỹ. (Nhìn lần đầu thấy nhà cũ.)
- Lướt mắt: nhìn nhanh, không chú tâm.
- Cô ấy lướt mắt qua danh sách khách mời. (Nhìn nhanh danh sách.)
Thành ngữ liên quan
- Nhác trông như thật: diễn tả điều gì đó có vẻ giống thật khi nhìn sơ qua, nhưng thực ra không phải.
- Bức tượng nhác trông như thật, làm ai cũng tưởng là người. (Bức tượng giống người thật khi nhìn lướt qua.)